Kaomoji là khuôn mặt cảm xúc được ghép từ nhiều kí tự rời — kiểu ʕ•ᴥ•ʔ hay (╥﹏╥) — chứ không phải một kí tự có sẵn hình vẽ như emoji. Tên gọi đến từ tiếng Nhật kao (khuôn mặt) và moji (kí tự). Dưới đây là kho kaomoji chia theo cảm xúc, cách chúng được ghép, và chỗ nào dùng được.
Kho kaomoji theo cảm xúc — chạm để chép
63 kaomoji chia sáu nhóm theo cảm xúc, vì đó cũng là cách người ta thật sự đi tìm. Chạm vào ô bất kỳ để sao chép.
Vui & phấn khích
Buồn & tủi thân
Ngại & thẹn
Giận & khó chịu
Động vật
Bàn tay & động tác
Kaomoji là gì và đến từ đâu?
Kaomoji là một chuỗi kí tự, không phải một kí tự. (≧▽≦) thực ra là sáu kí tự đứng cạnh nhau: dấu ngoặc, dấu lớn hơn, dấu ngã, dấu nhỏ hơn, dấu ngoặc. Máy tính không hiểu đó là khuôn mặt — chỉ mắt người mới ghép chúng lại thành hình.
Kaomoji ra đời trên các mạng máy tính Nhật Bản thập niên 1980, và khác biệt lớn nhất so với mặt cười kiểu phương Tây nằm ở hướng đọc. Mặt cười phương Tây như :-) phải nghiêng đầu mới thấy. Kaomoji đọc thẳng, không cần nghiêng — vì thế nó biểu đạt được nhiều sắc thái hơn: đôi mắt và đôi tay đều nằm đúng chỗ.
Điểm thú vị về mặt kỹ thuật: kaomoji vay mượn kí tự từ khắp nơi trong bảng mã. Chữ ʕ ʔ trong ʕ•ᴥ•ʔ vốn là chữ cái của tiếng Aleut và một số ngôn ngữ vùng Kavkaz; ヽ ノ là kí tự katakana Nhật; ಠ trong (ಠ_ಠ) là chữ cái Kannada của Ấn Độ. Không ai thiết kế chúng để làm mặt — cộng đồng mạng chỉ nhặt lấy vì hình dáng vừa vặn.
Kaomoji khác emoji thế nào?

| Kaomoji | Emoji | |
|---|---|---|
| Bản chất | Chuỗi nhiều kí tự | Một kí tự có mã riêng |
| Ví dụ | (≧▽≦) | 😀 (U+1F600) |
| Màu sắc | Theo màu chữ xung quanh | Có màu cố định |
| Hình dáng | Giống nhau ở mọi máy | Mỗi hệ điều hành vẽ một kiểu |
| Nơi cấm emoji | Thường vẫn dùng được | Bị chặn |
| Độ dài | Chiếm nhiều kí tự | Chỉ một tới hai |
Emoji mặt — để bạn so sánh trực tiếp
Chạm thử vài emoji ở trên rồi chạm một kaomoji ở phần đầu bài, dán cả hai vào cùng một ô — bạn sẽ thấy ngay emoji đổi hình theo thiết bị còn kaomoji thì không.
Hai khác biệt cuối có hệ quả thực tế nhất. Kaomoji giữ nguyên hình dáng ở mọi thiết bị vì nó chỉ là chữ — trong khi cùng một emoji trên iPhone và trên Android là hai bức vẽ khác nhau, đôi khi khác cả sắc thái. Đổi lại, kaomoji ngốn nhiều kí tự, nên với ô đổi tên game vốn ngắn thì gần như không nhét vừa.
Tự ghép kaomoji: mắt, miệng và tay

Hiểu được cấu tạo thì bạn tự chế được vô số biến thể thay vì chép mãi vài mẫu. Một kaomoji cơ bản gồm ba phần: viền ngoài (thường là ngoặc đơn), đôi mắt, và cái miệng ở giữa. Thêm tay hai bên là ra tư thế.
Ví dụ dựng từng bước: lấy viền ( ), đặt mắt ◕ ◕ vào thành (◕ ◕), thêm miệng ‿ thành (◕‿◕), rồi kẹp tay ヽ ノ thành ヽ(◕‿◕)ノ. Đổi mắt sang ╥ là buồn ngay: (╥﹏╥).
Bộ phận: MẮT
Bộ phận: MIỆNG
Bộ phận: TAY & VIỀN
Mẹo khi tự ghép: đôi mắt quyết định cảm xúc nhiều hơn cái miệng. Giữ nguyên miệng mà đổi mắt từ ◕ sang ಠ là từ dễ thương thành nghi ngờ, dù chỉ thay hai kí tự.
Thử ghép vào tên của bạn
Gõ tên vào ô dưới đây để lấy các biến thể có kí tự, rồi tự kẹp thêm kaomoji ở trên vào hai đầu:
16 mẫu tên kèm kaomoji — chạm để chép
Dùng kaomoji ở đâu là hợp?
Hợp nhất: phần giới thiệu mạng xã hội, tin nhắn, bình luận, tên hiển thị của các nền tảng cho tên dài, chú thích ảnh. Đây là chỗ kaomoji có đủ chỗ để thở.
Cân nhắc: ô đổi tên trong game. Kaomoji chiếm nhiều kí tự trong khi ô tên game thường rất ngắn, và bộ lọc tên hay cắt bớt kí tự lạ. Nếu muốn tên game có nét cảm xúc, dùng một cặp kí tự đơn ở hai đầu sẽ chắc ăn hơn — xem kí tự đặc biệt cho Garena Free Fire.
Nên tránh: tên đăng nhập, địa chỉ email, và những ô yêu cầu định dạng nghiêm ngặt. Muốn hiểu vì sao có chỗ nhận có chỗ không, đọc KiTuDacBiet.Com hoặc bài kí tự đặc biệt là gì.
Câu hỏi thường gặp
Kaomoji có bị lỗi font không?
Ít hơn emoji nhiều, vì phần lớn kí tự dựng nên kaomoji là những kí tự cũ và phổ biến. Nhưng vài mẫu dùng chữ cái của ngôn ngữ hiếm thì vẫn có thể ra ô vuông trên máy đời cũ. Nếu gặp, đổi sang mẫu dùng ngoặc đơn và dấu câu thường.
Vì sao kaomoji dùng được ở nơi cấm emoji?
Vì hệ thống lọc thường chặn theo khoảng mã emoji, mà kaomoji không nằm trong khoảng đó — nó là chữ và dấu câu thông thường. Với bộ lọc, ʕ•ᴥ•ʔ trông giống một chuỗi chữ chứ không giống biểu tượng.
Kaomoji và emoticon có phải một không?
Không hẳn. Emoticon là tên gọi chung cho mặt cười ghép từ kí tự, gồm cả kiểu phương Tây :-) đọc nghiêng. Kaomoji là nhánh Nhật Bản của emoticon, đặc điểm là đọc thẳng không cần nghiêng đầu và biểu cảm phong phú hơn nhiều.
Chép kaomoji vào Word hay Excel có được không?
Được, vì đó chỉ là chữ. Nhưng font mặc định của Word không phủ hết mọi kí tự hiếm, nên vài mẫu có thể hiện ô vuông. Đổi sang một font phủ rộng như Arial Unicode hoặc Segoe UI là xong.
Có bao nhiêu kaomoji tất cả?
Không có con số cố định, vì kaomoji không phải danh sách do ai đó định nghĩa — nó là tổ hợp tự do của các kí tự có sẵn. Ai cũng tạo được mẫu mới bằng cách đổi mắt, miệng hoặc tay, như phần tự ghép ở trên.
Tóm lại
Kaomoji là chuỗi kí tự chứ không phải một kí tự — đó là lý do nó hiển thị giống nhau ở mọi máy, dùng được ở nơi cấm emoji, nhưng lại ngốn chỗ. Nắm ba phần mắt, miệng, tay là bạn tự chế được mẫu riêng thay vì chép mãi vài cái quen thuộc.
